Hiển thị 25105–25116 của 50050 kết quả
Pipette
Đầu tip Pipette (101 – 1200μL, 500 cái/ túi x 2 túi) AS ONE 1-8548-01 IN110-805C
Đầu tip Pipette (100 – 1200μL, màu tự nhiên, 96 cái/ hộp x 10 hộp) AS ONE 2-4064-06 IN120-804C
Đầu tip Pipette (100 – 1000μL, màu xanh lam, 96 cái/ hộp x 10 hộp) AS ONE 2-3009-02 I-597B
Đầu tip Pipette (100 – 1000μL, 96 cái/ túi x 10 túi) AS ONE 2-4584-08 IN122-804C
Đầu tip Pipette (1000 – 5000μl, màu tự nhiên, 300 cái) AS ONE 2-3006-09 I-5000C
Đầu tip Pipette (0.2 – 20μl, màu tự nhiên, 96 cái/ hộp x 10 hộp) AS ONE 2-4064-04 I-296C
Đầu tip Pipette (0.2 – 20μl, màu tự nhiên, 1000 cái) AS ONE 2-3006-01 I-201C
Đầu tip Pipette (0.2 – 20μL, 96 cái/ hộp x 10 hộp) AS ONE 2-4584-01 IN122-201C
Đầu tip pipet Polypropylene 2 – 100μL NICHIRYO CO., LTD TS (1000 cái)
Đầu tip pipet Polypropylene 2 – 100μL NICHIRYO CO., LTD (Loại S, 1000 cái)
Đầu tip pipet Polypropylene 100 – 1000μL NICHIRYO CO., LTD (Loại L, 1000 cái)
Đầu tip pipet loại dài (46mm, 0.1-10μL, 1 túi (1000 cái)) QSP(Thermo Fisher Scientific) TLR102-Q
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?